衰减
shuāi jiǎn
Nghĩa
- suy giảm
- giảm dần
Định nghĩa
指事物逐渐减弱、衰退;在物理学中特指信号、能量等的强度随着距离或时间逐渐减小。
Chỉ sự suy yếu, suy tàn dần dần của sự vật; trong vật lý đặc biệt chỉ cường độ tín hiệu, năng lượng,... giảm dần theo khoảng cách hoặc thời gian.
Cách dùng
多用于描述信号、能量、力量、数量等逐渐减弱的过程。常与表示程度、速度的词语搭配,如“迅速衰减”、“逐渐衰减”。可用于科学、工程、经济等语境。
Thường dùng để miêu tả quá trình suy yếu dần của tín hiệu, năng lượng, sức mạnh, số lượng,... Thường kết hợp với các từ chỉ mức độ, tốc độ như 'suy giảm nhanh chóng', 'suy giảm dần dần'. Có thể dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, kinh tế, v.v.
Ví dụ
- 1 信号在传输过程中会逐渐衰减。 (Tín hiệu sẽ suy giảm dần trong quá trình truyền.)
- 2 随着年龄增长,人体的各项机能开始衰减。 (Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, các chức năng của cơ thể bắt đầu suy giảm.)
- 3 这种材料的强度在高温下会急剧衰减。 (Cường độ của vật liệu này sẽ suy giảm nhanh chóng ở nhiệt độ cao.)
- 4 由于管理不善,公司业绩持续衰减。 (Do quản lý kém, hiệu quả kinh doanh của công ty suy giảm liên tục.)
- 5 地震波的衰减速度取决于地质条件。 (Tốc độ suy giảm của sóng địa chấn phụ thuộc vào điều kiện địa chất.)
- 6 他记忆力的衰减让家人十分担忧。 (Sự suy giảm trí nhớ của anh ấy khiến gia đình rất lo lắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản