Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 衰弱

衰弱

shuāi ruò

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy nhược
  • yếu ớt

Định nghĩa

指身体机能、精力、国力、经济等由强变弱,变得不健康或不兴旺的状态或过程。

Chỉ trạng thái hoặc quá trình chức năng cơ thể, sức khỏe, sức mạnh quốc gia, kinh tế... từ mạnh trở nên yếu, trở nên không khỏe mạnh hoặc không thịnh vượng.

Cách dùng

常作谓语和定语,用于描述身体、精神、国家力量、经济等逐渐变弱的过程。可搭配'越来越'、'渐渐'等副词。

Thường làm vị ngữ và định ngữ, dùng để miêu tả quá trình dần yếu đi của cơ thể, tinh thần, sức mạnh quốc gia, kinh tế. Có thể kết hợp với các trạng từ như '越来꼭越' (ngày càng), '渐渐' (dần dần).

Ví dụ

  • 1 他的身体越来越衰弱了。 (Sức khỏe của anh ấy ngày càng suy yếu.)
  • 2 长期劳累使他的心脏衰弱。 (Làm việc lâu dài khiến tim anh ấy suy nhược.)
  • 3 国家经济衰弱会导致社会动荡。 (Kinh tế quốc gia suy yếu sẽ dẫn đến xã hội bất ổn.)
  • 4 老年人肌肉衰弱是正常现象。 (Cơ bắp suy yếu ở người già là hiện tượng bình thường.)
  • 5 这场病后,他整个人显得很衰弱。 (Sau trận ốm này, cả người anh ấy trông rất suy nhược.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome