Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 衰竭

衰竭

shuāi jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy kiệt
  • suy (nội tạng)

Định nghĩa

指由于疾病或过度消耗而导致的器官功能减退或完全丧失,或体力、精力极度消耗,无法正常维持。

Chỉ tình trạng chức năng cơ quan suy giảm hoặc mất hoàn toàn do bệnh tật hoặc tiêu hao quá mức, hoặc thể lực, tinh lực bị suy kiệt nghiêm trọng, không thể duy trì bình thường.

Cách dùng

通常用作动词或名词,常用于医学语境中描述器官功能衰退,如“心力衰竭”、“肾衰竭”;也可用于描述人的体力或精神极度疲惫,如“精力衰竭”。

Thường được dùng như động từ hoặc danh từ, hay dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả chức năng cơ quan suy giảm, như 'suy tim', 'suy thận'; cũng có thể dùng để mô tả thể lực hoặc tinh thần vô cùng mệt mỏi, như 'suý kiệt sức lực'.

Ví dụ

  • 1 医生诊断他患有心力衰竭。(Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị suy tim.)
  • 2 长期过度劳累导致他体力衰竭。(Lao động quá sức kéo dài khiến anh ấy suy kiệt thể lực.)
  • 3 环境恶化可能使生态系统衰竭。(Môi trường suy thoái có thể khiến hệ sinh thái suy kiệt.)
  • 4 病人的肾功能衰竭,需要进行透析。(Chức năng thận của bệnh nhân suy kiệt, cần phải chạy thận.)
  • 5 在战场上,士兵因缺少补给而精力衰竭。(Trên chiến trường, binh lính vì thiếu tiếp tế mà suy kiệt tinh lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome