Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 衰老

衰老

shuāi lǎo

HSK 6

Nghĩa

  • già đi
  • lão hóa

Định nghĩa

指生物体随着年龄增长而出现的生理机能衰退、身体组织逐渐老化的过程;也可比喻事物、思想等变得陈旧、过时。

Là quá trình chức năng sinh lý suy giảm, các mô trong cơ thể dần lão hóa theo tuổi tác; cũng có thể ví von sự vật, tư tưởng trở nên cũ kỹ, lỗi thời.

Cách dùng

常作谓语、定语,用于人或事物。可指生理上的衰老,也可比喻抽象事物如思想、制度、设备等变得陈旧、不合时宜。

Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, nói về người hoặc sự vật. Có thể chỉ sự lão hóa về mặt sinh lý, hoặc ví von các sự vật trừu tượng như tư tưởng, chế độ, thiết bị trở nên cũ kỹ, lỗi thời.

Ví dụ

  • 1 随着年纪增长,人的身体会逐渐衰老。 (Khi tuổi tác tăng lên, cơ thể con người dần trở nên già yếu.)
  • 2 他的外貌看起来比实际年龄衰老得多。 (Vẻ bề ngoài của anh ấy trông già yếu hơn nhiều so với tuổi thực.)
  • 3 这种衰老的迹象是不可避免的。 (Những dấu hiệu lão hóa này là không thể tránh khỏi.)
  • 4 皮肤衰老是很多人担心的问题。 (Lão hóa da là vấn đề khiến nhiều người lo lắng.)
  • 5 这些设备已经衰老,需要更新了。 (Những thiết bị này đã cũ kỹ, cần phải thay mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome