Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 衰落

衰落

shuāi luò

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy tàn
  • sa sút

Định nghĩa

指事物由兴盛转向衰败、没落。

Chỉ sự vật từ hưng thịnh chuyển sang suy bại, tàn lụi.

Cách dùng

常用于形容国家、社会、经济、文化、家族等由盛转衰的过程,也可用于比喻事物的发展走向下坡路。

Thường dùng để miêu tả quá trình chuyển từ thịnh vượng sang suy tàn của quốc gia, xã hội, kinh tế, văn hóa, gia tộc, v.v. Cũng có thể dùng để ví von sự phát triển của sự vật đi xuống.

Ví dụ

  • 1 这个国家的经济正在衰落。(Nền kinh tế của đất nước này đang suy thoái.)
  • 2 随着工业的发展,传统手工艺开始衰落。(Cùng với sự phát triển của công nghiệp, nghề thủ công truyền thống bắt đầu suy tàn.)
  • 3 他的家族在十九世纪后逐渐衰落。(Gia tộc của ông ấy dần dần suy tàn sau thế kỷ 19.)
  • 4 罗马帝国在五世纪时彻底衰落。(Đế chế La Mã hoàn toàn suy tàn vào thế kỷ thứ năm.)
  • 5 这家公司因经营不善而衰落。(Công ty này suy tàn do quản lý kém.)
  • 6 传统文化的衰落令人担忧。(Sự suy tàn của văn hóa truyền thống khiến người ta lo lắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome