衰退
shuāi tuì
Nghĩa
- suy thoái
- suy giảm
Định nghĩa
指事物由兴盛转向衰弱,逐渐减退或下降。
Chỉ sự vật từ hưng thịnh chuyển sang suy yếu, dần dần giảm sút hoặc đi xuống.
Cách dùng
常用于描述经济、体力、记忆力、视力等逐渐变差或下降的过程。可作动词或名词使用。
Thường dùng để miêu tả quá trình kinh tế, thể lực, trí nhớ, thị lực... dần dần trở nên kém đi hoặc suy giảm. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 经济衰退导致失业率上升。 (Kinh tế suy thoái khiến tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.)
- 2 随着年龄增长,他的记忆力逐渐衰退。 (Khi tuổi tác tăng lên, trí nhớ của ông ấy dần suy giảm.)
- 3 这家公司业绩衰退,面临破产。 (Hiệu quả kinh doanh của công ty này suy giảm, đối mặt với nguy cơ phá sản.)
- 4 他的视力衰退得厉害,需要戴眼镜。 (Thị lực của anh ấy suy giảm nghiêm trọng, cần phải đeo kính.)
- 5 经济衰退期间,许多企业倒闭。 (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều doanh nghiệp phá sản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản