袋子
dài zi
Nghĩa
- túi
Định nghĩa
袋子是指用布、纸、塑料等材料制成的盛东西的器具,通常有口,可以开合。
Túi (dài zi) là dụng cụ dùng để đựng đồ vật, được làm từ vải, giấy, nhựa, v.v., thường có miệng và có thể mở ra đóng lại.
Cách dùng
袋子是一个名词,常用于口语和书面语。可以指各种类型的袋子,如购物袋、垃圾袋、塑料袋等。在句子中常作主语或宾语。
Túi (dài zi) là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể chỉ nhiều loại túi khác nhau như túi mua sắm, túi rác, túi nilông, v.v. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这个袋子很结实。 (Cái túi này rất chắc chắn.)
- 2 我把书放在袋子里。 (Tôi để sách vào trong túi.)
- 3 你需要一个袋子来装这些东西。 (Bạn cần một cái túi để đựng những thứ này.)
- 4 商店免费提供塑料袋。 (Cửa hàng cung cấp miễn phí túi ni-lông.)
- 5 垃圾袋装满了。 (Túi rác đã đầy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.