Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 袖子

袖子

xiù zi

HSK 6

Nghĩa

  • tay áo
  • ống tay áo

Định nghĩa

袖子是覆盖手臂的衣物部分,通常指衣服上从肩部到手腕的管状布料。

Tay áo là phần vải của quần áo che cánh tay, thường là phần ống vải từ vai đến cổ tay.

Cách dùng

袖子常用在描述衣服的部件,或者与“卷”、“挽”、“捋”等动词搭配,表示将袖子向上折叠或移动。

Tay áo thường được dùng để mô tả bộ phận của quần áo, hoặc kết hợp với các động từ như “xắn”, “vén”, “kéo” để chỉ việc gấp hoặc di chuyển tay áo lên trên.

Ví dụ

  • 1 他把袖子卷起来了。 (Anh ấy đã xắn tay áo lên.)
  • 2 这件衣服的袖子太长了。 (Tay áo của chiếc áo này quá dài.)
  • 3 她穿着一件短袖子的衬衫。 (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi tay ngắn.)
  • 4 他的袖子被墨水弄脏了。 (Tay áo của anh ấy bị mực làm bẩn.)
  • 5 冬天的时候,我喜欢穿长袖子的衣服。 (Vào mùa đông, tôi thích mặc quần áo tay dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản