袖手旁观
xiù shǒu páng guān
Nghĩa
- khoanh tay đứng nhìn
Định nghĩa
比喻置身事外,不过问或不帮助。
Ví von việc đứng ngoài sự việc, không hỏi han hay giúp đỡ.
Cách dùng
通常用作谓语、定语,带贬义,指该管而不管。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc không quản lý việc đáng lẽ phải quản.
Ví dụ
- 1 他看见朋友有困难,却袖手旁观。 (Anh ta thấy bạn mình có khó khăn nhưng lại khoanh tay đứng nhìn.)
- 2 对于这种不公平的事情,我们不能袖手旁观。 (Đối với những chuyện bất công như thế này, chúng ta không thể đứng nhìn bàng quan.)
- 3 他袖手旁观的态度让人很失望。 (Thái độ khoanh tay đứng nhìn của anh ta khiến người khác thất vọng.)
- 4 路上有人摔倒,他并没有袖手旁观,而是立刻上前帮忙。 (Có người ngã trên đường, anh ta không đứng nhìn bàng quan mà lập tức đến giúp.)
- 5 面对紧急情况,没有人愿意袖手旁观。 (Đối mặt với tình huống khẩn cấp, không ai muốn đứng nhìn bàng quan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản