袖珍
xiù zhēn
Nghĩa
- bỏ túi
- cỡ nhỏ
Định nghĩa
形容事物体积小巧,可以放在口袋里随身携带。
Miêu tả vật gì đó có kích thước nhỏ gọn, có thể bỏ vào túi mang theo người.
Cách dùng
作定语,修饰名词,表示“小型的、便于携带的”意思。通常用于词典、收音机、电脑、相机等物品。
Dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa 'loại nhỏ, tiện mang theo'. Thường dùng cho từ điển, radio, máy tính, máy ảnh, v.v.
Ví dụ
- 1 这是一本袖珍词典,方便随身携带。 (Đây là một cuốn từ điển bỏ túi, tiện mang theo bên mình.)
- 2 他买了一台袖珍收音机。 (Anh ấy đã mua một chiếc radio bỏ túi.)
- 3 袖珍电脑越来越受欢迎。 (Máy tính bỏ túi ngày càng được ưa chuộng.)
- 4 这种袖珍相机拍照效果很好。 (Loại máy ảnh bỏ túi này chụp ảnh rất tốt.)
- 5 她随身带着一本袖珍记事本。 (Cô ấy mang theo một cuốn sổ ghi chép bỏ túi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản