Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 袜子

袜子

wà zi

HSK 4

Nghĩa

  • tất
  • vớ

Định nghĩa

袜子是一种穿在脚上的服饰,通常用棉、毛、尼龙等材料制成,起到保暖、吸汗、保护脚部和减少摩擦的作用,常与鞋子搭配穿着。

Tất (vớ) là loại trang phục đi ở chân, thường được làm từ cotton, len, nylon..., có tác dụng giữ ấm, thấm mồ hôi, bảo vệ chân và giảm ma sát, thường được mang cùng giày.

Cách dùng

袜子”是日常生活中的常用名词,常与动词“穿”搭配,如“穿袜子”。量词用“双”或“只”(多指一只)。根据长度可分为短袜、中筒袜、长筒袜等。常与颜色、材质等形容词搭配使用。

"袜子" là danh từ phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường kết hợp với động từ "穿" (mang) như "穿袜子" (mang tất). Lượng từ dùng là "双" (đôi) hoặc "只" (chỉ một chiếc). Theo chiều dài có tất ngắn, tất vừa, tất dài. Thường dùng kèm với các tính từ chỉ màu sắc, chất liệu.

Ví dụ

  • 1 我的袜子破了一个洞。 (Chiếc tất của tôi bị thủng một lỗ.)
  • 2 她穿着一双红色的袜子。 (Cô ấy đang mang một đôi tất màu đỏ.)
  • 3 天冷了,记得穿上厚袜子。 (Trời lạnh rồi, nhớ mang tất dày.)
  • 4 我把袜子洗了,晾在阳台上。 (Tôi đã giặt tất và phơi trên ban công.)
  • 5 这双袜子很舒服,适合运动时穿。 (Đôi tất này rất thoải mái, thích hợp để mang khi tập thể dục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản