Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 被

被

bèi

HSK 3

Nghĩa

  • bị (câu bị động)
  • chăn

Định nghĩa

被字句表示被动,或者指被子。

Từ "被" biểu thị ý bị động trong câu, hoặc chỉ cái chăn (chăn bông).

Cách dùng

作为介词,表示主语是受事,常用于被动句;作为名词,指睡觉时盖的被子。

Là giới từ, biểu thị chủ ngữ là đối tượng chịu tác động, thường dùng trong câu bị động; là danh từ, chỉ cái chăn dùng để đắp khi ngủ.

Ví dụ

  • 1 我的书被弟弟拿走了。 (Sách của tôi bị em trai lấy đi rồi.)
  • 2 他被老师批评了。 (Cậu ấy bị thầy giáo phê bình.)
  • 3 这件衣服被洗坏了。 (Cái áo này bị giặt hỏng rồi.)
  • 4 我晚上睡觉要盖被子。 (Buổi tối tôi ngủ phải đắp chăn.)
  • 5 这床被子很暖和。 (Cái chăn bông này rất ấm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome