Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 被动

被动

bèi dòng

HSK 6

Nghĩa

  • bị động
  • thụ động

Định nghĩa

指受外力影响或不能主动行动的状态;在语法中表示主语是动作的承受者。

Chỉ trạng thái bị tác động từ bên ngoài hoặc không thể chủ động hành động; trong ngữ pháp biểu thị chủ ngữ là người/vật chịu tác động của hành động.

Cách dùng

作形容词使用,常用来描述人或事物的状态、局面或态度。在语法中特指被动语态。常见搭配:处于被动、被动局面、被动接受、被动语态等。

Dùng như tính từ, thường để mô tả trạng thái, cục diện hoặc thái độ của người/vật. Trong ngữ pháp, đặc biệt chỉ thể bị động. Các cụm từ thường gặp: 处于被动 (rơi vào thế bị động), 被动局面 (cục diện bị động), 被动接受 (bị động chấp nhận), 被动语态 (thể bị động), v.v.

Ví dụ

  • 1 他在谈判中一直处于被动。 (Anh ấy trong đàm phán luôn ở thế bị động.)
  • 2 被动学习的效果不如主动学习。 (Học tập bị động hiệu quả không bằng học tập chủ động.)
  • 3 这个句子用的是被动语态。 (Câu này dùng thể bị động.)
  • 4 面对突发状况,我们不能太被动。 (Đối mặt với tình huống đột xuất, chúng ta không thể quá bị động.)
  • 5 他被动地接受了公司的安排。 (Anh ấy bị động chấp nhận sự sắp xếp của công ty.)
  • 6 一直被动等待不是解决办法。 (Cứ bị động chờ đợi không phải là cách giải quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome