Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 被告

被告

bèi gào

HSK 7–9

Nghĩa

  • bị cáo
  • bị đơn

Định nghĩa

被告是指在法律诉讼中被起诉或被控告的一方当事人。

Bị cáo (hoặc bị đơn) là một bên trong vụ kiện pháp lý bị khởi kiện hoặc bị tố cáo trước tòa án.

Cách dùng

用于法律语境,指被起诉或被控告的人或组织。通常出现在法庭审理、法律文书、新闻报道等场合。

Được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chỉ người hoặc tổ chức bị khởi kiện hoặc bị tố cáo. Thường xuất hiện trong phiên tòa, văn bản pháp lý, tin tức, v.v.

Ví dụ

  • 1 被告在法庭上否认了所有指控。 (Bị cáo tại tòa án đã phủ nhận tất cả các cáo buộc.)
  • 2 法官宣布被告无罪。 (Thẩm phán tuyên bố bị cáo vô tội.)
  • 3 被告的律师要求延期审理。 (Luật sư của bị cáo yêu cầu hoãn phiên xét xử.)
  • 4 原告和被告达成了和解协议。 (Nguyên đơn và bị đơn đã đạt được thỏa thuận hòa giải.)
  • 5 被告需要提交书面辩护意见。 (Bị cáo cần nộp bản luận cứ bào chữa bằng văn bản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản