被迫
bèi pò
Nghĩa
- bị buộc phải
- bị ép
Định nghĩa
被迫:指由于外力或客观情况所迫,不得不做某事,并非出于自愿。
Bị ép buộc: chỉ việc do sức ép từ bên ngoài hoặc tình thế khách quan, không thể không làm, không phải tự nguyện.
Cách dùng
“被迫”通常用作动词或副词,后面接动词短语,表示被动地做某事。常用于正式或书面语。
Từ "bị ép buộc" thường dùng như động từ hoặc phó từ, theo sau là cụm động từ, diễn tả việc bị động làm gì đó. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Ví dụ
- 1 他被迫辞去了工作。 (Anh ấy bị buộc phải từ bỏ công việc.)
- 2 由于天气原因,飞机被迫延误。 (Do thời tiết, máy bay buộc phải hoãn lại.)
- 3 她被迫接受了这个条件。 (Cô ấy bị ép chấp nhận điều kiện này.)
- 4 我们被迫改变计划。 (Chúng tôi buộc phải thay đổi kế hoạch.)
- 5 在战争中,许多平民被迫离开家园。 (Trong chiến tranh, nhiều dân thường buộc phải rời bỏ nhà cửa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.