袭击
xí jī
Nghĩa
- tập kích
- tấn công bất ngờ
Định nghĩa
指突然的、出其不意的攻击。
Chỉ sự tấn công bất ngờ, đánh vào lúc đối phương không ngờ tới.
Cách dùng
作动词时,表示对某人或某地进行突然攻击;作名词时,指这种攻击行为。常用于军事、自然灾害、犯罪等场景。
Khi là động từ, biểu thị việc tấn công bất ngờ vào ai đó hoặc nơi nào đó; khi là danh từ, chỉ hành vi tấn công như vậy. Thường dùng trong các bối cảnh quân sự, thiên tai, tội phạm, v.v.
Ví dụ
- 1 敌人深夜袭击了我们的村庄。(Kẻ địch tấn công bất ngờ làng chúng tôi vào lúc nửa đêm.)
- 2 这场台风袭击了沿海城市。(Cơn bão này đã tấn công các thành phố ven biển.)
- 3 恐怖分子在市中心发动了袭击。(Bọn khủng bố đã tiến hành một cuộc tấn công ở trung tâm thành phố.)
- 4 心肌梗死会突然袭击人。(Nhồi máu cơ tim có thể tấn công con người một cách đột ngột.)
- 5 我们遭到了敌机的袭击。(Chúng tôi bị máy bay địch tấn công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.