Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裁

裁

cái

HSK 7–9

Nghĩa

  • cắt
  • cắt giảm

Định nghĩa

用刀剪等把片状物分成若干部分;削减;决定,判断。

Dùng dao kéo chia vật có hình tấm thành nhiều phần; cắt giảm; quyết định, phán xét.

Cách dùng

“裁”作为动词,可指用刀剪裁剪布料、纸张等;也可表示削减、裁减(如人员),或用于司法、竞赛中表示裁决、裁判。

“裁” là động từ, có thể chỉ việc dùng dao kéo cắt vải, giấy; cũng biểu thị việc cắt giảm (như nhân sự), hoặc dùng trong tư pháp, thi đấu để chỉ xét xử, trọng tài.

Ví dụ

  • 1 她把布裁成两半。 (Cô ấy cắt tấm vải thành hai nửa.)
  • 2 公司决定裁员以降低成本。 (Công ty quyết định sa thải nhân viên để giảm chi phí.)
  • 3 法官对此案进行了裁决。 (Thẩm phán đã phán quyết về vụ án này.)
  • 4 这场足球比赛的裁判很公正。 (Trọng tài của trận bóng đá này rất công minh.)
  • 5 他用剪刀裁了几张纸。 (Anh ấy dùng kéo cắt vài tờ giấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome