裁决
cái jué
Nghĩa
- phán quyết
Định nghĩa
指经过考虑后做出决定;在司法、仲裁等场合对争议事项作出裁定或判决。
Sự phán quyết, quyết định sau khi xem xét; đặc biệt trong tòa án, trọng tài, đưa ra phán quyết hoặc phán xử về vấn đề tranh chấp.
Cách dùng
“裁决”既可用作名词也可用作动词。常用于法律、仲裁、体育比赛等场合,表示由有权机关或人员在审查后作出具有法律约束力的决定或裁判。
“裁决” có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Thường dùng trong các tình huống pháp luật, trọng tài, thi đấu thể thao, biểu thị việc cơ quan hoặc người có thẩm quyền đưa ra quyết định hoặc phán quyết có tính ràng buộc sau khi xem xét.
Ví dụ
- 1 法院对此案作出了最终裁决。 (Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng cho vụ án này.)
- 2 仲裁委员会将在一周内进行裁决。 (Ủy ban trọng tài sẽ đưa ra phán quyết trong vòng một tuần.)
- 3 这个裁判的裁决引起了争议。 (Phán quyết của trọng tài này đã gây tranh cãi.)
- 4 双方都同意接受仲裁裁决。 (Cả hai bên đều đồng ý chấp nhận phán quyết trọng tài.)
- 5 经过多次讨论,委员会终于作出了裁决。 (Sau nhiều lần thảo luận, ủy ban cuối cùng đã đưa ra quyết định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản