Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裁判

裁判

cái pàn

HSK 5

Nghĩa

  • trọng tài
  • phán quyết

Định nghĩa

裁判是指在体育比赛、竞赛等活动中,根据规则对比赛进行评判、裁决的人;也指对事物进行评判、裁决的行为。

裁判是指在体育比赛、竞赛等活动中,根据规则对比赛进行评判、裁决的人;也指对事物进行评判、裁决的行为。

Cách dùng

裁判”作为名词时,指在体育比赛中执行规则、作出裁决的人,相当于英语的 referee 或 judge。作为动词时,指进行评判或裁决。常用于体育、法律等语境。

裁判”作为名词时,指在体育比赛中执行规则、作出裁决的人,相当于英语的 referee 或 judge。作为动词时,指进行评判或裁决。常用于体育、法律等语境。

Ví dụ

  • 1 这场足球比赛的裁判判罚非常公正。 (Trận bóng đá này trọng tài bắt rất công bằng.)
  • 2 裁判吹响了比赛结束的哨声。 (Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.)
  • 3 他的动作是否犯规,由裁判来决定。 (Động tác của anh ấy có phạm lỗi hay không, do trọng tài quyết định.)
  • 4 在法庭上,法官担任裁判的角色。 (Trên tòa án, thẩm phán đóng vai trò trọng tài.)
  • 5 这场比赛因为裁判的误判而引起了争议。 (Trận đấu này vì trọng tài phán đoán sai mà gây ra tranh cãi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản