裁判
cái pàn
Nghĩa
- trọng tài
- phán quyết
Định nghĩa
裁判是指在体育比赛、竞赛等活动中,根据规则对比赛进行评判、裁决的人;也指对事物进行评判、裁决的行为。
裁判是指在体育比赛、竞赛等活动中,根据规则对比赛进行评判、裁决的人;也指对事物进行评判、裁决的行为。
Cách dùng
“裁判”作为名词时,指在体育比赛中执行规则、作出裁决的人,相当于英语的 referee 或 judge。作为动词时,指进行评判或裁决。常用于体育、法律等语境。
“裁判”作为名词时,指在体育比赛中执行规则、作出裁决的人,相当于英语的 referee 或 judge。作为动词时,指进行评判或裁决。常用于体育、法律等语境。
Ví dụ
- 1 这场足球比赛的裁判判罚非常公正。 (Trận bóng đá này trọng tài bắt rất công bằng.)
- 2 裁判吹响了比赛结束的哨声。 (Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.)
- 3 他的动作是否犯规,由裁判来决定。 (Động tác của anh ấy có phạm lỗi hay không, do trọng tài quyết định.)
- 4 在法庭上,法官担任裁判的角色。 (Trên tòa án, thẩm phán đóng vai trò trọng tài.)
- 5 这场比赛因为裁判的误判而引起了争议。 (Trận đấu này vì trọng tài phán đoán sai mà gây ra tranh cãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản