Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裁员

裁员

cái yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • cắt giảm nhân sự
  • sa thải bớt

Định nghĩa

公司或组织因经济原因、结构调整或节省成本等而裁减工作人员。

Công ty hoặc tổ chức cắt giảm nhân viên vì lý do kinh tế, tái cơ cấu hoặc tiết kiệm chi phí.

Cách dùng

常用于商业语境,指因经营困难、重组或降低成本而减少员工人数。也常出现在新闻和职场讨论中。

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc giảm số lượng nhân viên do khó khăn kinh doanh, tái cấu trúc hoặc giảm chi phí. Cũng thường xuất hiện trong tin tức và thảo luận nơi công sở.

Ví dụ

  • 1 由于经济不景气,公司不得不裁员。 (Do kinh tế không khởi sắc, công ty buộc phải cắt giảm nhân sự.)
  • 2 裁员消息公布后,员工们都很不安。 (Sau khi công bố tin cắt giảm nhân sự, các nhân viên đều rất bất an.)
  • 3 这次裁员主要针对的是管理层。 (Đợt cắt giảm nhân sự lần này chủ yếu nhắm vào tầng lớp quản lý.)
  • 4 为了降低成本,公司决定裁员百分之十。 (Để giảm chi phí, công ty quyết định cắt giảm 10% nhân sự.)
  • 5 他在这轮裁员中被裁掉了。 (Anh ấy đã bị sa thải trong đợt cắt giảm nhân sự này.)
  • 6 裁员并不是解决问题的唯一办法。 (Cắt giảm nhân sự không phải là cách duy nhất để giải quyết vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản