Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裁定

裁定

cái dìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phán quyết
  • quyết định (của tòa)

Định nghĩa

裁定是指法院在诉讼过程中,就程序问题或部分实体问题作出的具有法律效力的决定。也泛指权威性地决定或裁决。

Phán quyết là quyết định có hiệu lực pháp luật do tòa án đưa ra trong quá trình tố tụng về các vấn đề thủ tục hoặc một phần nội dung vụ án. Cũng có thể hiểu chung là quyết định hoặc xét xử một cách có thẩm quyền.

Cách dùng

裁定通常用于法律语境,作动词时表示“裁决、判定”;作名词时指“裁决书、决定”。也可以引申为对一般事物作出决定(较少用)。在中文中,“裁定”和“判决”有所不同:裁定多针对程序问题或中间事项,判决针对最终实体问题。

Từ "裁定" thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, khi là động từ có nghĩa là "xét xử, phán quyết"; khi là danh từ chỉ "quyết định, phán quyết văn bản". Cũng có thể mở rộng để chỉ việc đưa ra quyết định về sự việc thông thường (ít dùng). Trong tiếng Trung, "裁定" và "判决" khác nhau: "裁定" thường nhắm đến vấn đề thủ tục hoặc sự việc trung gian, còn "判决" là phán quyết cuối cùng về nội dung vụ án.

Ví dụ

  • 1 法院裁定该案中止审理。(Tòa án phán quyết tạm đình chỉ xét xử vụ án này.)
  • 2 法官对证据问题作出了裁定。(Thẩm phán đã ra phán quyết về vấn đề chứng cứ.)
  • 3 仲裁庭的裁定是最终的。(Phán quyết của trọng tài là cuối cùng.)
  • 4 委员会裁定他的行为违反了规定。(Ủy ban xác định hành vi của anh ta vi phạm quy định.)
  • 5 这个争议需要由上级法院来裁定。(Tranh chấp này cần được tòa án cấp trên phân xử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản