Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裁缝

裁缝

cái feng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thợ may

Định nghĩa

裁缝(cáiféng)是指专门从事服装制作、修改或修补的人。

Thợ may (cáiféng) là người chuyên may, sửa chữa hoặc vá quần áo.

Cách dùng

这个词通常用作名词,指代以裁剪和缝制衣服为职业的人。也可以用作动词,表示裁剪和缝制衣服的行为,但较少见。在日常对话中,常用于指代裁缝师傅。

Từ này thường được dùng như danh từ, chỉ người làm nghề cắt và may quần áo. Cũng có thể dùng như động từ, chỉ hành động cắt may, nhưng ít phổ biến. Trong hội thoại hàng ngày, thường dùng để chỉ thợ may.

Ví dụ

  • 1 这家裁缝店的裁缝手艺很好。 (Người thợ may ở tiệm may này tay nghề rất giỏi.)
  • 2 他请了一位裁缝来修改西装。 (Anh ấy mời một thợ may đến sửa bộ vest.)
  • 3 我妈妈年轻的时候是一位有名的裁缝。 (Mẹ tôi hồi trẻ là một thợ may nổi tiếng.)
  • 4 裁缝正在量尺寸,准备做一件新衣服。 (Người thợ may đang lấy số đo, chuẩn bị may một bộ quần áo mới.)
  • 5 她的裁缝手艺是跟祖母学的。 (Tay nghề may vá của cô ấy học từ bà của cô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome