Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裂

裂

liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • nứt
  • tách ra

Định nghĩa

指物体因外力或内部压力而出现缝隙或断开;也可指整体分裂成部分。

指物体因外力或内部压力而出现缝隙或断开;也可指整体分裂成部分。

Cách dùng

“裂”常用作动词,表示物体表面出现裂缝或整体分裂。可以用于物理现象,如土地干裂、玻璃裂开;也可用于抽象事物,如感情破裂、关系分裂。使用时后面可带补语或宾语。

“裂”常用作动词,表示物体表面出现裂缝或整体分裂。可以用于物理现象,如土地干裂、玻璃裂开;也可用于抽象事物,如感情破裂、关系分裂。使用时后面可带补语或宾语。

Ví dụ

  • 1 杯子掉在地上裂了。 (Cái cốc rơi xuống đất nứt rồi.)
  • 2 天气太干,土地都裂了。 (Thời tiết quá khô, đất đều nứt nẻ.)
  • 3 他们俩的感情已经破裂了。 (Tình cảm của hai người họ đã rạn nứt.)
  • 4 这块木板裂开了一条缝。 (Tấm gỗ này nứt ra một khe.)
  • 5 地震导致墙壁出现了裂缝。 (Động đất khiến tường xuất hiện vết nứt.)
  • 6 这个组织内部发生了分裂。 (Tổ chức này bên trong đã xảy ra chia rẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome