Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裂痕

裂痕

liè hén

HSK 7–9

Nghĩa

  • vết nứt
  • rạn nứt

Định nghĩa

物体表面出现的裂缝或裂口。也比喻人与人之间关系的破裂或分歧。

Vết nứt hoặc khe hở xuất hiện trên bề mặt vật thể. Cũng dùng để chỉ sự rạn nứt hoặc bất đồng trong mối quan hệ giữa con người.

Cách dùng

该词既可指具体物体的裂缝,也可抽象地指关系、情感等方面的裂痕。常用于书面语。

Từ này có thể chỉ vết nứt cụ thể của vật thể, cũng có thể chỉ sự rạn nứt trong quan hệ, tình cảm theo nghĩa trừu tượng. Thường dùng trong văn viết.

Ví dụ

  • 1 墙上出现了一道裂痕。 (Trên tường xuất hiện một vết nứt.)
  • 2 这次争吵在他们之间留下了深深的裂痕。 (Cuộc cãi vã này đã để lại vết rạn nứt sâu sắc giữa họ.)
  • 3 地震后,地面裂痕纵横。 (Sau trận động đất, mặt đất nứt nẻ chằng chịt.)
  • 4 他们试图修复友谊中的裂痕。 (Họ cố gắng hàn gắn vết rạn nứt trong tình bạn.)
  • 5 这块玻璃上有一条细小的裂痕。 (Trên tấm kính này có một vết nứt nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome