裂缝
liè fèng
Nghĩa
- khe nứt
- vết nứt
Định nghĩa
物体因外力或自然原因而出现的狭长开口,或指事物之间的分歧与矛盾。
Vết nứt là khe hở hẹp và dài xuất hiện trên vật thể do ngoại lực hoặc nguyên nhân tự nhiên, hoặc chỉ sự bất đồng và mâu thuẫn giữa các sự vật.
Cách dùng
作名词。具体指物体表面或内部的裂口,也可抽象地比喻关系、情感、思想等方面的裂痕或分歧。
Là danh từ. Chỉ vết nứt trên bề mặt hoặc bên trong vật thể, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng để ví von sự rạn nứt hoặc bất đồng trong quan hệ, tình cảm, tư tưởng.
Ví dụ
- 1 地震后,地面上出现了很多裂缝。 (Sau trận động đất, trên mặt đất xuất hiện nhiều vết nứt.)
- 2 墙上有一条很长的裂缝。 (Trên tường có một vết nứt rất dài.)
- 3 他的内心有深深的裂缝,难以愈合。 (Trong lòng anh ấy có vết nứt sâu, khó có thể lành lại.)
- 4 两个国家之间的关系出现了裂缝。 (Quan hệ giữa hai nước đã xuất hiện rạn nứt.)
- 5 这个杯子有一道细小的裂缝。 (Chiếc cốc này có một vết nứt nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.