装
zhuāng
Nghĩa
- đựng, chất
- lắp đặt
- giả vờ
Định nghĩa
「装」是一个多义动词,也可用作名词。主要含义包括:1. 假装、作作样子;2. 安装、装配;3. 把东西放入容器;4. 服装、打扮。
「装」 là một động từ đa nghĩa, cũng có thể dùng làm danh từ. Ý nghĩa chính gồm: 1. Giả vờ, giả bộ; 2. Lắp đặt, lắp ráp; 3. Cho đồ vào vật chứa; 4. Trang phục, ăn mặc.
Cách dùng
「装」常作动词,后接宾语,具体含义依语境而定。表示“假装”时,常说“装+形容词/名词”(如装病、装傻);表示“安装”时,常说“装+物品”(如装电话、装空调);表示“放入”时,常说“装+进/到+容器”(如装进袋里);作为名词表示“服装”时,常与其他字组成复合词(如男装、春装)。
「装」 thường dùng làm động từ, theo sau bởi tân ngữ, nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Khi biểu thị “giả vờ”, thường nói “装 + tính từ/danh từ” (như 装病 giả bệnh, 装傻 giả ngốc); khi biểu thị “lắp đặt”, thường nói “装 + vật thể” (như 装电话 lắp điện thoại, 装空调 lắp điều hòa); khi biểu thị “cho vào”, thường nói “装 + 进/到 + vật chứa” (như 装进袋里 cho vào túi); khi là danh từ chỉ “trang phục”, thường kết hợp với chữ khác thành từ ghép (như 男装 trang phục nam, 春装 trang phục xuân).
Ví dụ
- 1 别装了,我知道你没事。(Đừng giả vờ nữa, tôi biết anh không sao.)
- 2 他在装傻,其实什么都知道。(Anh ta đang giả vờ ngốc, thật ra biết tất cả.)
- 3 我正在装一个新的空调。(Tôi đang lắp đặt một chiếc điều hòa mới.)
- 4 她把书装进包里。(Cô ấy cho sách vào túi xách.)
- 5 商场里在卖春装。(Trung tâm thương mại đang bán quần áo mùa xuân.)
- 6 这个箱子装不下这么多东西。(Cái thùng này không thể chứa nổi nhiều đồ như vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.