Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 装修

装修

zhuāng xiū

HSK 5

Nghĩa

  • trang trí nội thất
  • sửa sang nhà cửa

Định nghĩa

对房屋进行装饰、修整,使其美观或符合使用要求。

Tiến hành trang trí, tu sửa nhà cửa để làm cho đẹp hoặc phù hợp với yêu cầu sử dụng.

Cách dùng

常用作动词,后面可接宾语如“房子”、“房间”。也可作名词,指装修工作或装修风格。

Thường dùng như động từ, phía sau có thể kèm tân ngữ như “nhà”, “phòng”. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ công việc sửa chữa hoặc phong cách trang trí.

Ví dụ

  • 1 我家正在装修。 (Nhà tôi đang sửa chữa/trang trí.)
  • 2 装修房子需要很多钱。 (Sửa nhà cần rất nhiều tiền.)
  • 3 这间店是新装修的。 (Cửa hàng này mới được sửa sang.)
  • 4 他们请了装修工人来装地板。 (Họ thuê thợ sửa chữa đến lắp sàn nhà.)
  • 5 装修风格很现代。 (Phong cách trang trí rất hiện đại.)
  • 6 装修期间,我们暂时搬到别处住。 (Trong thời gian sửa chữa, chúng tôi tạm thời chuyển đến nơi khác ở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome