Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 装备

装备

zhuāng bèi

HSK 6

Nghĩa

  • trang bị
  • thiết bị

Định nghĩa

指为作战或工作等所配备的武器、军装、器材、工具等;也指配备这些物品的行为。

Chỉ vũ khí, quân phục, khí tài, công cụ... được trang bị cho chiến đấu hoặc công việc; cũng chỉ hành động trang bị những vật đó.

Cách dùng

装备既可以作名词,指配备的物品(如军事装备、运动装备),也可以作动词,表示‘配备’、‘配置’的意思。使用时注意搭配对象,如‘装备精良’、‘装备部队’。

装备 có thể là danh từ, chỉ các vật được trang bị (như trang bị quân sự, trang bị thể thao), cũng có thể là động từ, nghĩa là 'trang bị', 'cấp phát'. Khi dùng cần chú ý kết hợp, ví dụ 'trang bị tinh nhuệ', 'trang bị cho quân đội'.

Ví dụ

  • 1 这支军队装备了最新的武器系统。 (Đội quân này được trang bị hệ thống vũ khí mới nhất.)
  • 2 我打算买一套露营装备。 (Tôi định mua một bộ trang bị cắm trại.)
  • 3 他们装备精良,战斗力很强。 (Họ trang bị tinh nhuệ, sức chiến đấu rất mạnh.)
  • 4 实验室里装备了各种先进的仪器。 (Phòng thí nghiệm được trang bị đủ loại thiết bị tiên tiến.)
  • 5 为了这次探险,我们准备了充分的生存装备。 (Để chuẩn bị cho chuyến thám hiểm này, chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ trang bị sinh tồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản