Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 装扮

装扮

zhuāng bàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hóa trang
  • trang điểm, ăn diện

Định nghĩa

装扮指通过衣着、饰品等改变外表,或进行装饰;也指假装、伪装。

装扮 là việc thay đổi bề ngoài bằng quần áo, phụ kiện hoặc trang trí; cũng có nghĩa là giả vờ, ngụy trang.

Cách dùng

装扮通常用作动词,既可以用于人,也可以用于事物。用于人时,指打扮、化妆;用于事物时,指装饰、布置。此外,还可表示假装、伪装。

装扮 thường được dùng như động từ, có thể dùng cho người hoặc sự vật. Dùng cho người thì chỉ việc làm đẹp, trang điểm; dùng cho sự vật thì chỉ trang trí, bày biện. Ngoài ra còn có nghĩa giả vờ, ngụy trang.

Ví dụ

  • 1 她今天装扮得很漂亮,准备去参加晚会。 (Cô ấy hôm nay trang điểm rất đẹp, chuẩn bị đi dự tiệc tối.)
  • 2 节日的街道装扮得五彩缤纷。 (Đường phố ngày lễ được trang trí rực rỡ sắc màu.)
  • 3 装扮成警察混进了大楼。 (Anh ta giả dạng thành cảnh sát lẻn vào tòa nhà.)
  • 4 这个房间还需要再装扮一下,显得更温馨。 (Căn phòng này còn cần trang trí thêm để trông ấm cúng hơn.)
  • 5 孩子们喜欢装扮成各种卡通人物。 (Trẻ em thích hóa trang thành các nhân vật hoạt hình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản