装饰
zhuāng shì
Nghĩa
- trang trí
- đồ trang trí
Định nghĩa
指对物体或环境进行修饰、打扮,使其美观或符合某种风格。
Chỉ việc tu sửa, làm đẹp cho đồ vật hoặc môi trường, khiến chúng trở nên đẹp mắt hoặc phù hợp với phong cách nào đó.
Cách dùng
“装饰”常用作动词,表示进行装饰;也可用作名词,指装饰品或装饰图案。它可用于具体事物(如房间、墙壁)也可用于抽象事物(如语言、文章)。
“装饰” thường được dùng như động từ, chỉ hành động trang trí; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ đồ trang trí hoặc hoa văn trang trí. Nó có thể dùng cho vật thể cụ thể (như phòng, tường) hoặc sự vật trừu tượng (như ngôn ngữ, bài văn).
Ví dụ
- 1 他们用彩带和气球装饰了教室。 (Họ đã trang trí lớp học bằng dây ruy băng và bóng bay.)
- 2 这个房间的装饰风格很现代。 (Phong cách trang trí của căn phòng này rất hiện đại.)
- 3 她喜欢在墙上挂一些装饰画。 (Cô ấy thích treo một số bức tranh trang trí trên tường.)
- 4 节日期间,街道上装饰得绚丽多彩。 (Trong dịp lễ hội, đường phố được trang trí rực rỡ sắc màu.)
- 5 他的文章充满了华丽的装饰词藻。 (Bài văn của anh ấy đầy những từ ngữ hoa mỹ trang trí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản