裙子
qún zi
Nghĩa
- váy
- chân váy
Định nghĩa
裙子是穿在腰部以下的服装,通常为筒状,覆盖双腿,多为女性穿着。
Váy là trang phục mặc từ thắt lưng trở xuống, thường có dạng hình ống, che phủ hai chân, thường do phụ nữ mặc.
Cách dùng
这个词用来指代各种款式的裙子,包括长裙、短裙、连衣裙等。在口语中常用,也可以用于书面语。
Từ này dùng để chỉ các loại váy với nhiều kiểu dáng, bao gồm váy dài, váy ngắn, váy liền thân, v.v. Thường dùng trong khẩu ngữ và có thể dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 她今天穿了一条红色的裙子。 (Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ.)
- 2 这条裙子太长了,我不喜欢。 (Chiếc váy này dài quá, tôi không thích.)
- 3 夏天的时候,我喜欢穿短裙子。 (Vào mùa hè, tôi thích mặc váy ngắn.)
- 4 她在商店里买了一条漂亮的连衣裙。 (Cô ấy đã mua một chiếc váy liền thân đẹp ở cửa hàng.)
- 5 这条裙子是用棉布做的,穿起来很舒服。 (Chiếc váy này được làm bằng vải cotton, mặc rất thoải mái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản