Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裸

裸

luǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • trần
  • khỏa thân

Định nghĩa

表示没有遮盖、没有附加条件或没有其他东西的状态。强调“光着、不加掩饰”等含义。

Chỉ trạng thái không che đậy, không có điều kiện kèm theo hoặc không có thứ gì khác. Nhấn mạnh ý nghĩa 'trần trụi, không che giấu'.

Cách dùng

常作形容词性语素,放在名词前,构成复合词,如“裸体”“裸露”“裸眼”“裸考”等,表示“没有遮盖或没有附加条件”的意思。

Thường làm yếu tố tính từ, đặt trước danh từ để tạo từ ghép, như '裸体' (khỏa thân), '裸露' (lộ ra), '裸眼' (mắt thường), '裸考' (thi không ôn tập), v.v., biểu thị ý nghĩa 'không che đậy hoặc không có điều kiện kèm theo'.

Ví dụ

  • 1 他喜欢裸睡。 (Anh ấy thích ngủ khỏa thân.)
  • 2 裸眼可以看到星星。 (Bằng mắt thường có thể thấy sao.)
  • 3 这家公司员工裸辞了。 (Nhân viên công ty này đã từ chức mà không có việc mới.)
  • 4 他们选择了裸婚。 (Họ đã chọn kết hôn mà không có của cải vật chất.)
  • 5 这段电线裸露在外面,非常危险。 (Đoạn dây điện này lộ ra ngoài, rất nguy hiểm.)
  • 6 裸考需要很大的勇气。 (Thi mà không ôn tập cần rất nhiều can đảm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome