Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裸体

裸体

luǒ tǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • khỏa thân

Định nghĩa

指身体不穿衣服,裸露的状态。

Chỉ trạng thái cơ thể không mặc quần áo, để trần.

Cách dùng

这个词语常用于描述人或艺术作品中的赤裸状态,在正式和日常语境中都可使用。

Từ này thường dùng để mô tả trạng thái khỏa thân của con người hoặc trong tác phẩm nghệ thuật, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng và hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 裸体在海滩上晒太阳。 (Anh ấy khỏa thân tắm nắng trên bãi biển.)
  • 2 这幅画描绘了一个裸体的女人。 (Bức tranh này vẽ một người phụ nữ khỏa thân.)
  • 3 裸体主义在一些国家很流行。 (Chủ nghĩa khỏa thân rất phổ biến ở một số nước.)
  • 4 在公共场合裸体是不文明的。 (Khỏa thân nơi công cộng là không văn minh.)
  • 5 他因为裸体游泳被罚款了。 (Anh ấy bị phạt vì bơi khỏa thân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản