Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裸露

裸露

luǒ lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • để trần
  • phơi ra

Định nghĩa

指物体或身体没有遮盖,直接暴露在外;也引申为事物(如问题、情感)不加掩饰地显现出来。

Chỉ việc đồ vật hoặc cơ thể không được che chở, trực tiếp lộ ra bên ngoài; cũng suy rộng ra là sự vật (như vấn đề, tình cảm) hiện ra một cách không che giấu.

Cách dùng

常作动词或形容词,可修饰具体事物(如岩石、电线),也可用于抽象概念(如真相、情感)。多用于书面语。

Thường được dùng như động từ hoặc tính từ, có thể bổ nghĩa cho sự vật cụ thể (như đá, dây điện), cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng (như sự thật, tình cảm). Thường dùng trong văn viết.

Ví dụ

  • 1 裸露的岩石在阳光下显得格外醒目。 (Những tảng đá trần trụi trở nên nổi bật dưới ánh nắng.)
  • 2 由于干旱,河床裸露了出来。 (Do hạn hán, lòng sông đã lộ ra trần trụi.)
  • 3 在公共场所裸露身体是不文明的。 (Việc để lộ cơ thể trần trụi ở nơi công cộng là thiếu văn minh.)
  • 4 他不愿意在众人面前裸露自己的内心。 (Anh ấy không muốn phơi bày nội tâm của mình trước mọi người.)
  • 5 这些裸露在外的电线必须马上处理。 (Những dây điện lộ ra ngoài này phải được xử lý ngay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản