Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 裹

裹

guǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bọc
  • quấn

Định nghĩa

裹是汉语中的一个动词,意思是包扎、缠绕或包裹,常指用布、纸等把东西包起来。

裹 là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là bọc, gói, quấn hoặc trói, thường dùng để chỉ việc dùng vải, giấy, v.v. để bọc một vật gì đó.

Cách dùng

裹作为动词使用,通常后面接宾语,表示把某物包裹起来。也可以用于比喻,如“裹足不前”表示停止前进。口语中也可以说“裹着”表示被包裹的状态。

裹 được dùng như động từ, thường theo sau bởi tân ngữ, để chỉ hành động bọc một vật gì đó. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như "裹足不前" nghĩa là dừng lại không tiến bước. Trong khẩu ngữ, có thể nói "裹着" để chỉ trạng thái được bọc.

Ví dụ

  • 1 他把伤口裹上了纱布。 (Anh ấy băng vết thương bằng gạc.)
  • 2 她把孩子裹在毛毯里。 (Cô ấy quấn đứa bé trong chăn.)
  • 3 这种糖果外面裹着一层巧克力。 (Loại kẹo này bên ngoài được bọc một lớp sô cô la.)
  • 4 我们不能裹足不前,要勇敢向前走。 (Chúng ta không thể dừng bước, phải dũng cảm tiến về phía trước.)
  • 5 小偷用布裹着偷来的东西。 (Tên trộm bọc đồ ăn trộm bằng vải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome