Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 褒贬

褒贬

bāo biǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • khen chê
  • đánh giá

Định nghĩa

指评论好坏、评价人或事物的优点和缺点;也指批评、贬损。

Chỉ việc bình luận tốt xấu, đánh giá ưu điểm và khuyết điểm của người hoặc sự vật; cũng chỉ sự phê bình, chê bai.

Cách dùng

褒贬”常用作动词,可带宾语,表示对某人或某事作出评价或批评。在具体语境中,可以强调“评论优缺点”的中性含义,也可以带有“批评、贬低”的负面色彩。常见搭配有“褒贬不一”(形容意见分歧,有好评也有批评)、“不置褒贬”(不加以评论)。

褒贬” thường được dùng làm động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị việc đánh giá hoặc phê bình ai đó hoặc sự việc nào đó. Trong ngữ cảnh cụ thể, nó có thể nhấn mạnh nghĩa trung lập “bình luận ưu khuyết điểm”, cũng có thể mang sắc thái tiêu cực “phê bình, chê bai”. Các cụm từ thường gặp: “褒贬不一” (ý kiến khác nhau, có khen có chê), “不置褒贬” (không đưa ra nhận xét).

Ví dụ

  • 1 不要随便褒贬别人,因为你不知道全部情况。 (Đừng tùy tiện khen chê người khác, vì bạn không biết toàn bộ sự việc.)
  • 2 观众对这部电影褒贬不一,票房却很高。 (Khán giả có ý kiến khen chê trái chiều về bộ phim này, nhưng doanh thu phòng vé lại rất cao.)
  • 3 我们应该客观地褒贬文学作品,而不是凭个人喜好。 (Chúng ta nên đánh giá khách quan tác phẩm văn học, chứ không phải dựa vào sở thích cá nhân.)
  • 4 他从不背后褒贬同事,大家都很信任他。 (Anh ấy không bao giờ bình phẩm đồng nghiệp sau lưng, mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.)
  • 5 这篇文章对历史人物的褒贬十分中肯,值得一读。 (Bài viết này nhận xét về nhân vật lịch sử rất thấu đáo, đáng đọc.)
  • 6 别总是褒贬别人的生活方式,每个人都有自己的选择。 (Đừng cứ phê phán cách sống của người khác, mỗi người đều có sự lựa chọn riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản