西
xī
Nghĩa
- phía tây
- tây
Định nghĩa
西,方位词,指太阳落下去的一边,与“东”相对。
Tây, từ chỉ phương hướng, chỉ phía mặt trời lặn, đối lập với 'đông'.
Cách dùng
用于表示方位、方向,常与其他词组合,如“西边”、“西方”、“西面”等。也可作为名词指西部地区。
Dùng để biểu thị phương hướng, thường kết hợp với từ khác như 'phía tây', 'phương Tây', 'mặt tây'. Cũng có thể dùng làm danh từ chỉ vùng phía tây.
Ví dụ
- 1 太阳从西边落下。 (Mặt trời lặn ở phía tây.)
- 2 我家住在城市的西边。 (Nhà tôi ở phía tây thành phố.)
- 3 西方文化与中国文化有很多不同。 (Văn hóa phương Tây có nhiều khác biệt với văn hóa Trung Quốc.)
- 4 这条路一直向西走。 (Đi thẳng về phía tây trên con đường này.)
- 5 西边的风很凉。 (Gió từ phía tây rất mát.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.