西北
xī běi
Nghĩa
- tây bắc
Định nghĩa
指方位,即西和北之间的方向;也指中国西北地区,包括陕西、甘肃、青海、宁夏、新疆等省区。
Chỉ phương hướng, tức là hướng nằm giữa tây và bắc; cũng chỉ khu vực Tây Bắc Trung Quốc, bao gồm các tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương, v.v.
Cách dùng
“西北”作名词用,既可指具体的方位(如地图上的西北方向),也可指中国的地理区域。在句子中常作主语、宾语或定语,用于描述位置、方向或地区特征。
“西北” được dùng như danh từ, vừa chỉ phương hướng cụ thể (như hướng tây bắc trên bản đồ), vừa chỉ khu vực địa lý của Trung Quốc. Trong câu thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, dùng để miêu tả vị trí, phương hướng hoặc đặc điểm vùng miền.
Ví dụ
- 1 火车向西北方向行驶。 (Tàu hỏa chạy về hướng tây bắc.)
- 2 中国西北地区的气候比较干燥。 (Khí hậu khu vực Tây Bắc Trung Quốc tương đối khô hạn.)
- 3 我家在城市的西北角。 (Nhà tôi ở góc tây bắc của thành phố.)
- 4 西北风一吹,天气就变冷了。 (Khi gió tây bắc thổi qua, thời tiết trở nên lạnh hơn.)
- 5 他打算去西北旅游,看看那里的沙漠和草原。 (Anh ấy dự định đi du lịch Tây Bắc để ngắm sa mạc và thảo nguyên ở đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản