Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 西南

西南

xī nán

HSK 3

Nghĩa

  • tây nam

Định nghĩa

指西南方向,即西和南之间的方位。也常用来指中国西南地区。

Chỉ hướng Tây Nam, tức là phương vị nằm giữa Tây và Nam. Cũng thường dùng để chỉ khu vực Tây Nam Trung Quốc.

Cách dùng

常用来表示地理位置、方向,或者特指中国的西南地区(如四川、云南、贵州、西藏等省份)。在句子中可以作主语、宾语或定语。

Thường dùng để biểu thị vị trí địa lý, phương hướng, hoặc chỉ riêng khu vực Tây Nam Trung Quốc (như các tỉnh Tứ Xuyên, Vân Nam, Quý Châu, Tây Tạng, v.v.). Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 从这座山向西南走,就能到达村庄。 (Từ ngọn núi này đi về phía Tây Nam, sẽ đến được ngôi làng.)
  • 2 中国西南地区风景秀丽,许多游客前来旅游。 (Khu vực Tây Nam Trung Quốc phong cảnh tươi đẹp, nhiều du khách đến du lịch.)
  • 3 我们学校的西南角有一片花园。 (Góc Tây Nam của trường chúng tôi có một khu vườn.)
  • 4 台风正在向西南方向移动。 (Cơn bão đang di chuyển về hướng Tây Nam.)
  • 5 他住在城市的西南部,离市中心较远。 (Anh ấy sống ở phía Tây Nam thành phố, khá xa trung tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome