Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 西方

西方

Xī fāng

HSK 3

Nghĩa

  • phương Tây

Định nghĩa

西方是指太阳落下的方向,即西边。也指欧美等西方国家或地区,以及与东方相对的文化、价值观等。

Phương Tây là hướng mặt trời lặn, tức phía tây. Cũng chỉ các nước hoặc khu vực phương Tây như châu Âu, châu Mỹ, cũng như văn hóa, giá trị quan đối lập với phương Đông.

Cách dùng

西方”常用作名词,可指具体的方位(西边),也可指文化或政治上的西方国家。在中文中,提到“西方”时,往往指欧洲和北美等国家,与“东方”相对。也可用于形容词,如“西方文化”。

西方” thường được dùng như danh từ, có thể chỉ phương hướng cụ thể (phía tây), cũng có thể chỉ các nước phương Tây về mặt văn hóa hoặc chính trị. Trong tiếng Trung, khi nhắc đến “phương Tây”, thường chỉ các nước châu Âu và Bắc Mỹ, đối lập với “phương Đông”. Cũng có thể dùng như tính từ, như “văn hóa phương Tây”.

Ví dụ

  • 1 太阳从东方升起,从西方落下。 (Mặt trời mọc từ phương Đông và lặn ở phương Tây.)
  • 2 西方国家的节日在中国越来越流行。 (Các ngày lễ của các nước phương Tây ngày càng phổ biến ở Trung Quốc.)
  • 3 他曾在西方留学,了解那里的文化。 (Anh ấy từng du học phương Tây, hiểu biết về văn hóa ở đó.)
  • 4 西方的思维方式有很大不同。 (Cách tư duy của phương Đông và phương Tây rất khác nhau.)
  • 5 这座城市的西方有一座高山。 (Phía tây của thành phố này có một ngọn núi cao.)
  • 6 她对西方哲学很感兴趣。 (Cô ấy rất hứng thú với triết học phương Tây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản