Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 西瓜

西瓜

xī guā

HSK 3

Nghĩa

  • dưa hấu

Định nghĩa

西瓜是一种常见的水果,外皮绿色,内部果肉红色或黄色,多汁味甜,夏季食用可消暑解渴。

Dưa hấu là một loại trái cây phổ biến, vỏ ngoài màu xanh, ruột bên trong màu đỏ hoặc vàng, nhiều nước, vị ngọt, ăn vào mùa hè giúp giải nhiệt và giải khát.

Cách dùng

西瓜通常作为名词使用,指代这种水果。在口语和书面语中都很常见。常与“个”、“块”、“片”等量词搭配,如“一个西瓜”、“一块西瓜”、“一片西瓜”。也可以用来比喻某些圆形或类似西瓜的事物。

Dưa hấu thường được dùng như danh từ, chỉ loại trái cây này. Rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Thường kết hợp với các lượng từ như “个”, “块”, “片”, ví dụ “một quả dưa hấu”, “một miếng dưa hấu”, “một lát dưa hấu”. Cũng có thể dùng để ví von những vật tròn hoặc giống quả dưa hấu.

Ví dụ

  • 1 这个西瓜很甜,你要不要尝一块? (Quả dưa hấu này rất ngọt, bạn có muốn ăn thử một miếng không?)
  • 2 夏天的时候,我最喜欢吃冰镇西瓜。 (Vào mùa hè, tôi thích nhất là ăn dưa hấu ướp lạnh.)
  • 3 妈妈把西瓜切成了两半,我们一人一半。 (Mẹ đã cắt quả dưa hấu làm đôi, chúng tôi mỗi người một nửa.)
  • 4 超市里的西瓜打折,我买了一个回家。 (Dưa hấu ở siêu thị đang giảm giá, tôi đã mua một quả về nhà.)
  • 5 这个西瓜皮很厚,果肉不太多。 (Quả dưa hấu này vỏ dày, thịt không nhiều lắm.)
  • 6 他挑西瓜的方法很特别,总是先敲一敲听声音。 (Cách anh ấy chọn dưa hấu rất đặc biệt, luôn gõ vào nghe âm thanh trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome