Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 西红柿

西红柿

xī hóng shì

HSK 4

Nghĩa

  • cà chua

Định nghĩa

一种一年生草本植物,结红色或黄色浆果,果实可食用,是常见的蔬菜。

Một loại cây thảo sống hằng năm, quả mọng màu đỏ hoặc vàng, có thể ăn được, là loại rau phổ biến.

Cách dùng

西红柿”通常用来指这种植物或其果实,在口语和书面语中都很常见。可以单独使用,也可以作为食材名称。

西红柿” thường dùng để chỉ loài cây này hoặc quả của nó, rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể dùng độc lập hoặc làm tên nguyên liệu.

Ví dụ

  • 1 我今天买了一些新鲜的西红柿。(Hôm nay tôi đã mua một ít cà chua tươi.)
  • 2 西红柿炒鸡蛋是一道简单的菜。(Cà chua xào trứng là một món ăn đơn giản.)
  • 3 这个沙拉里放了西红柿和黄瓜。(Trong món salad này có cà chua và dưa chuột.)
  • 4 西红柿富含维生素C。(Cà chua rất giàu vitamin C.)
  • 5 请把西红柿切成片,放在盘子里。(Hãy cắt cà chua thành lát, đặt lên đĩa.)
  • 6 我不喜欢吃生的西红柿。(Tôi không thích ăn cà chua sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản