西装
xī zhuāng
Nghĩa
- com lê
- âu phục
Định nghĩa
西装是指西式的正式套装,通常包括上衣和裤子,有时也指整套西式衣服。
Tây trang là bộ quần áo trang trọng kiểu phương Tây, thường bao gồm áo khoác và quần, đôi khi cũng chỉ toàn bộ trang phục kiểu Tây.
Cách dùng
西装用于正式场合,如商务会议、婚礼等。也可以指任何西式服装。
Tây trang được dùng trong những dịp trang trọng như họp kinh doanh, đám cưới, v.v. Cũng có thể chỉ bất kỳ trang phục kiểu Tây nào.
Ví dụ
- 1 他穿了一件深蓝色的西装去面试。 (Anh ấy mặc một bộ vest màu xanh đậm đi phỏng vấn.)
- 2 今天是个正式场合,请你穿西装来。 (Hôm nay là dịp trang trọng, xin bạn mặc vest đến.)
- 3 这套西装是定制的,非常合身。 (Bộ vest này may đo, rất vừa vặn.)
- 4 西装和领带是商务男士的标配。 (Vest và cà vạt là trang phục tiêu chuẩn của nam giới công sở.)
- 5 她把西装挂在衣柜里,以防皱褶。 (Cô ấy treo vest trong tủ quần áo để tránh nhăn.)
- 6 在中国,越来越多的女性也喜欢穿西装。 (Ở Trung Quốc, ngày càng nhiều phụ nữ cũng thích mặc vest.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.