西部
xī bù
Nghĩa
- miền tây
- phía tây
Định nghĩa
指某一地区或国家的西部区域。
Chỉ khu vực phía tây của một vùng hoặc một quốc gia.
Cách dùng
“西部”通常指相对于东部或中部而言的西部地区,常用于地理、经济、文化等语境。
“西部” thường chỉ khu vực phía tây so với phía đông hoặc trung bộ, thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, kinh tế, văn hóa.
Ví dụ
- 1 中国西部地区的经济发展越来越快。 (Kinh tế khu vực miền Tây Trung Quốc ngày càng phát triển nhanh.)
- 2 我们计划去美国西部旅行。 (Chúng tôi dự định đi du lịch miền Tây nước Mỹ.)
- 3 西部山区交通不便。 (Giao thông ở vùng núi phía tây không thuận tiện.)
- 4 这个国家的西部以农业为主。 (Phía tây của đất nước này chủ yếu là nông nghiệp.)
- 5 西部开发是中国的一项重要政策。 (Phát triển miền Tây là một chính sách quan trọng của Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản