西餐
xī cān
Nghĩa
- món Âu
- đồ ăn phương Tây
Định nghĩa
指西方国家(如欧洲、美国等)的菜肴和饮食方式,通常使用刀叉、分餐制,与中餐相对。
Chỉ các món ăn và cách ăn uống của các nước phương Tây (như châu Âu, Mỹ), thường dùng dao nĩa, chia phần riêng, đối lập với món Trung Quốc.
Cách dùng
用于泛指西式餐饮,包括正餐、快餐等。常用于点餐、描述食物风格,可与其他词组合,如“法国西餐”、“意大利西餐”。
Dùng để chỉ chung các món ăn kiểu Tây, bao gồm cả bữa ăn chính và đồ ăn nhanh. Thường dùng khi gọi món hoặc miêu tả phong cách ẩm thực, có thể kết hợp với từ khác như 'món Tây Pháp', 'món Tây Ý'.
Ví dụ
- 1 今天晚上我们吃西餐吧。 (Tối nay chúng ta ăn món Tây nhé.)
- 2 这家西餐店的牛排很好吃。 (Món bò bít tết ở quán món Tây này rất ngon.)
- 3 我比较喜欢中餐,不太习惯西餐。 (Tôi thích món Trung hơn, không quen món Tây lắm.)
- 4 西餐通常用刀叉吃,中餐用筷子。 (Món Tây thường ăn bằng dao nĩa, món Trung dùng đũa.)
- 5 她要了一份西餐套餐,包括沙拉、主菜和甜点。 (Cô ấy gọi một suất ăn kiểu Tây, gồm salad, món chính và tráng miệng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.