Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 要

要

yào

HSK 1

Nghĩa

  • muốn
  • cần
  • sẽ

Định nghĩa

“要”是一个多义词,主要表示“希望得到”、“需要”、“将要”等意思,也可作形容词表示“重要”。

“要” là một từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị “muốn có được”, “cần”, “sắp sửa” v.v., cũng có thể làm tính từ mang nghĩa “quan trọng”.

Cách dùng

“要”作为动词时,表示“希望得到”或“需要”;作为能愿动词时,表示“应该”或“将要”;作为形容词时,表示“重要”。在口语中,常用于表达请求或意愿。

“要” khi là động từ biểu thị “muốn có được” hoặc “cần”; khi là trợ động từ biểu thị “nên” hoặc “sắp sửa”; khi là tính từ biểu thị “quan trọng”. Trong khẩu ngữ, thường dùng để biểu đạt yêu cầu hoặc nguyện vọng.

Ví dụ

  • 1 我要一杯咖啡。 (Tôi muốn một cốc cà phê.)
  • 2 明天我要去北京。 (Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.)
  • 3 这件事很重要。 (Việc này rất quan trọng.)
  • 4 你要注意身体。 (Bạn cần chú ý sức khỏe.)
  • 5 要是下雨,我们就不去了。 (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ không đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome