Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 要不

要不

yào bù

HSK 5

Nghĩa

  • nếu không
  • hay là

Định nghĩa

要不,表示“如果不这样”或“否则”,也可以用于提出建议,相当于“不如”或“或者”。

“要不” có nghĩa là "nếu không" hoặc "nếu không như vậy", cũng dùng để đề nghị, tương đương với "hay là" hoặc "hoặc là".

Cách dùng

要不”主要用于口语,常用来连接两个分句,表示假设或条件。用法如下:1. 表示“如果不这样,就...”的意思,相当于“否则”。2. 用于提出建议,相当于“不如”或“或者”。3. 也可以表示“要不就...”的省略形式。

要不” chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, thường dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị giả định hoặc điều kiện. Cách dùng như sau: 1. Biểu thị ý "nếu không như vậy thì...", tương đương với "nếu không". 2. Dùng để đề nghị, tương đương với "hay là" hoặc "hoặc là". 3. Cũng có thể biểu thị dạng rút gọn của "要不就...".

Ví dụ

  • 1 你得快点走,要不就赶不上火车了。 (Bạn phải đi nhanh lên, nếu không sẽ không kịp tàu hỏa đâu.)
  • 2 要不我们去看电影吧? (Hay là chúng ta đi xem phim nhé?)
  • 3 要不你先休息一下,等会儿再做。 (Hay là bạn nghỉ ngơi một chút, lát nữa hãy làm.)
  • 4 这个菜有点咸,要不加点水? (Món này hơi mặn, hay là thêm chút nước?)
  • 5 要不你给他打个电话问问? (Hay là bạn gọi điện cho anh ấy hỏi thử?)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản