Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 要不是

要不是

yào bu shì

HSK 5

Nghĩa

  • nếu không phải vì
  • nếu không nhờ

Định nghĩa

表示假设的条件,意思是“如果不是因为……”,常用来引出某种条件,说明如果没有这个条件,就会发生或不会发生某事。

Diễn tả điều kiện giả định, nghĩa là 'nếu không phải vì...', thường dùng để nêu ra một điều kiện, giải thích nếu không có điều kiện này thì sẽ xảy ra hoặc không xảy ra sự việc gì đó.

Cách dùng

要不是”用于句首或主语前,引导一个与事实相反的条件从句,主句通常表示在这种情况下可能会产生的结果。常与“就”、“还”、“那”等搭配使用。

'要不是' được dùng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ, dẫn dắt một mệnh đề điều kiện trái ngược với thực tế, mệnh đề chính thường biểu thị kết quả có thể xảy ra trong tình huống đó. Thường kết hợp với '就', '还', '那' v.v.

Ví dụ

  • 1 要不是你帮忙,我肯定完成不了这个任务。 (Nếu không có bạn giúp, tôi chắc chắn không thể hoàn thành nhiệm vụ này.)
  • 2 要不是下雨,我们就去公园了。 (Nếu không mưa, chúng tôi đã đi công viên.)
  • 3 要不是他提醒,我差点忘了今天有考试。 (Nếu không anh ấy nhắc, tôi suýt quên hôm nay có bài thi.)
  • 4 要不是因为堵车,我们早就到了。 (Nếu không vì kẹt xe, chúng tôi đã đến sớm rồi.)
  • 5 要不是你来了,我一个人真不知道怎么办。 (Nếu không có bạn đến, một mình tôi thực sự không biết phải làm sao.)
  • 6 要不是我亲眼所见,我绝对不会相信这件事。 (Nếu không phải tận mắt chứng kiến, tôi tuyệt đối sẽ không tin chuyện này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản