Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 要命

要命

yào mìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chết người
  • kinh khủng

Định nghĩa

表示程度极深,常用于形容词或动词后,表示“非常、极其”;也可表示“使丧命;要别人的命”或“麻烦、讨厌”等。

Biểu thị mức độ rất sâu, thường dùng sau tính từ hoặc động từ để chỉ 'rất, cực kỳ'; cũng có thể biểu thị 'làm chết người; lấy mạng người khác' hoặc 'phiền phức, đáng ghét' v.v.

Cách dùng

多用于口语,常放在形容词或动词后面表示程度,如“累得要命、热得要命”;也可以单独使用,表示“不得了”或“糟糕”。作为动词时,表示“危及生命”或“索取性命”。

Thường dùng trong khẩu ngữ, đặt sau tính từ hoặc động từ để biểu thị mức độ, như 'mệt chết đi được, nóng chết đi được'; cũng có thể dùng độc lập, biểu thị 'không thể tả nổi' hoặc 'tệ hại'. Khi là động từ, biểu thị 'nguy hiểm đến tính mạng' hoặc 'đòi mạng'.

Ví dụ

  • 1 今天累得要命,我想早点睡。 (Hôm nay mệt chết đi được, tôi muốn ngủ sớm.)
  • 2 这个声音吵得要命,我根本睡不着。 (Âm thanh này ồn kinh khủng, tôi hoàn toàn không ngủ được.)
  • 3 他跑得快要命了,好像在逃命一样。 (Anh ấy chạy nhanh kinh khủng, giống như đang chạy trốn vậy.)
  • 4 这种天气热得要命,真让人受不了。 (Thời tiết này nóng chết người, thật không chịu nổi.)
  • 5 那个女人真是个要命的人物,谁都不想惹她。 (Người phụ nữ đó đúng là một nhân vật đáng sợ, ai cũng không muốn chọc vào.)
  • 6 你别再打电话了,真是要命! (Anh đừng gọi điện nữa, thật là phiền phức chết đi được!)
  • 7 这场病差点要了他的命。 (Cơn bệnh này suýt lấy mạng anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản