要好
yào hǎo
Nghĩa
- thân thiết
- chơi thân
Định nghĩa
1. 指两人关系密切,友好;2. 指人要求上进,努力追求好的表现。
1. Chỉ hai người có quan hệ thân thiết, hữu hảo; 2. Chỉ người có ý chí tiến thủ, cố gắng theo đuổi sự tốt đẹp.
Cách dùng
作动词时,表示“彼此关系好”,常与“跟/和”连用;作形容词时,表示“要求上进”,常修饰人。
Khi làm động từ, biểu thị 'quan hệ tốt với nhau', thường dùng với '跟/和' (với); khi làm tính từ, biểu thị 'cầu tiến', thường bổ nghĩa cho người.
Ví dụ
- 1 她和小王很要好。 (Cô ấy và Tiểu Vương rất thân nhau.)
- 2 我们从小就要好。 (Chúng tôi từ nhỏ đã thân thiết.)
- 3 他是个很要好的学生,总是努力学习。 (Anh ấy là một học sinh rất cầu tiến, luôn học tập chăm chỉ.)
- 4 这个孩子很要好,成绩一直很好。 (Đứa bé này rất có chí tiến thủ, thành tích luôn tốt.)
- 5 他们俩虽然性格不同,但很要好。 (Hai người họ tuy tính cách khác nhau nhưng rất thân nhau.)
- 6 她是个要强的女孩,很要好。 (Cô ấy là một cô gái có chí, rất cầu tiến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.